Skip to main content

FCO OVR calculator

Ước lượng OVR theo vị trí. Đổi vị trí vẫn giữ OVR và điểm đào tạo theo tên chỉ số; ô chưa nhập vẫn trống.

Vị trí

Chọn dòng vị trí cầu thủ trong game.

Chỉ số

Đào tạo tối đa +2 / chỉ số, tối đa 5 chỉ số có điểm đào tạo.

Chỉ sốOVRĐào tạo thêm
Dứt điểm
0
Chọn vị trí
0
Giữ bóng
0
Lực sút
0
Đánh đầu
0
Phản ứng
0
Rê bóng
0
Sức mạnh
0
Tốc độ
0
Chuyền ngắn
0
Tăng tốc
0
Sút xa
0
Vô lê
0

Vị trí đang chọn

LS/ST/RS

OVR trước đào tạo

0.00

OVR dự tính sau đào tạo

0.00

Theo mọi vị trí

Vị tríTrướcSau
LS/ST/RS0.000.00
LF/CF/RF0.000.00
RW/LW0.000.00
LAM/CAM/RAM0.000.00
RM/LM0.000.00
LCM/CM/RCM0.000.00
LDM/CDM/RDM0.000.00
LB/RB0.000.00
LWB/RWB0.000.00
CB0.000.00
SW0.000.00
GK0.000.00

Chỉ số đã nhập

Toàn bộ tên chỉ số có OVR (kèm đào tạo nếu có).

Chưa nhập OVR chỉ số nào.